I fly a kite.
Tớ thả một con diều.
GLOBAL SUCCESS · LỚP 2 · UNIT 2
Cùng ôn 6 từ kite, bike, kitten, flying, riding, playing trong Unit 2: In the backyard. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Chưa thấy Ping mở ra? Máy cần cài app Ping trước, rồi bấm lại nút này nhé.
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | kitetrang 9 | /kaɪt/ | Danh từ | con diều | |
![]() | biketrang 9 | /baɪk/ | Danh từ | xe đạp | |
![]() | kittentrang 9 | /ˈkɪtn/ | Danh từ | mèo con | |
| flyingÔn thêm · trang 10 | /ˈflaɪɪŋ/ | Động từ | đang thả (diều) | ||
| ridingÔn thêm · trang 10 | /ˈraɪdɪŋ/ | Động từ | đang đi xe đạp | ||
| playingÔn thêm · trang 10 | /ˈpleɪɪŋ/ | Động từ | đang chơi |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 2 Global Success, Bản 2021 (ISBN 978-604-0-25872-4, mã G3HH2A001A21).
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Cho giáo viên và ba mẹ

con diều
1 / 6Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Is she flying a ___?Bạn ấy đang thả ___ phải không?Let's talk. · trang 11
I fly a kite.
Tớ thả một con diều.
I ride my bike.
Tớ đi xe đạp của mình.
The kitten is small.
Mèo con nhỏ xíu.
I am flying my kite.
Tớ đang thả diều của tớ.
I am riding a bike.
Tớ đang đi xe đạp.
We are playing here.
Chúng tớ đang chơi ở đây.
kite /kaɪt/
bike /baɪk/
kitten /ˈkɪtn/
flying /ˈflaɪɪŋ/
riding /ˈraɪdɪŋ/
playing /ˈpleɪɪŋ/
con diều
xe đạp
mèo con
đang thả (diều)
đang đi xe đạp
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa



In the backyard
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| kite | /kaɪt/ | con diều |
| bike | /baɪk/ | xe đạp |
| kitten | /ˈkɪtn/ | mèo con |
| flying | /ˈflaɪɪŋ/ | đang thả (diều) |
| riding | /ˈraɪdɪŋ/ | đang đi xe đạp |
| playing | /ˈpleɪɪŋ/ | đang chơi |
Study With Ping · www.studywithping.com