This is my hand.
Đây là bàn tay của tớ.
GLOBAL SUCCESS · LỚP 1 · UNIT 8
Cùng ôn 6 từ hand, head, horse, hair, hat, touch trong Unit 8: In the park. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Chưa thấy Ping mở ra? Máy cần cài app Ping trước, rồi bấm lại nút này nhé.
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | handtrang 34 | /hænd/ | Danh từ | bàn tay | |
![]() | headtrang 34 | /hed/ | Danh từ | đầu | |
![]() | horsetrang 34 | /hɔːs/ | Danh từ | con ngựa | |
![]() | hairtrang 34 | /heə(r)/ | Danh từ | tóc | |
![]() | hatÔn thêm · trang 35 | /hæt/ | Danh từ | cái mũ | |
| touchÔn thêm · trang 36 | /tʌtʃ/ | Động từ | chạm vào |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 1 Global Success, Tái bản lần thứ hai, 2022 (ISBN 978-604-0-29474-6, mã G3HC1A001a22).
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Cho giáo viên và ba mẹ

bàn tay
1 / 6Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Touch your ___.Chạm vào ___ của bạn.Let's talk. · trang 36
This is my hand.
Đây là bàn tay của tớ.
Touch your head.
Chạm vào đầu của bạn.
I see a horse.
Tớ nhìn thấy một con ngựa.
Touch your hair.
Chạm vào tóc của bạn.
This is my hat.
Đây là cái mũ của tớ.
I touch my hat.
Tớ chạm vào cái mũ của tớ.
hand /hænd/
head /hed/
horse /hɔːs/
hair /heə(r)/
hat /hæt/
touch /tʌtʃ/
bàn tay
đầu
con ngựa
tóc
cái mũ
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa





In the park
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| hand | /hænd/ | bàn tay |
| head | /hed/ | đầu |
| horse | /hɔːs/ | con ngựa |
| hair | /heə(r)/ | tóc |
| hat | /hæt/ | cái mũ |
| touch | /tʌtʃ/ | chạm vào |
Study With Ping · www.studywithping.com