I see a rainbow.
Tớ thấy một cầu vồng.
GLOBAL SUCCESS · LỚP 2 · UNIT 4
Cùng ôn 6 từ rainbow, river, road, sky, see, near trong Unit 4: In the countryside. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Chưa thấy Ping mở ra? Máy cần cài app Ping trước, rồi bấm lại nút này nhé.
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | rainbowtrang 17 | /ˈreɪnbəʊ/ | Danh từ | cầu vồng | |
![]() | rivertrang 17 | /ˈrɪvə(r)/ | Danh từ | dòng sông | |
![]() | roadtrang 17 | /rəʊd/ | Danh từ | con đường | |
| skyÔn thêm · trang 19 | /skaɪ/ | Danh từ | bầu trời | ||
| seeÔn thêm · trang 19 | /siː/ | Động từ | nhìn thấy | ||
| nearÔn thêm · trang 19 | /nɪə(r)/ | Giới từ | gần |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 2 Global Success, Bản 2021 (ISBN 978-604-0-25872-4, mã G3HH2A001A21).
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Cho giáo viên và ba mẹ

cầu vồng
1 / 6Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
What can you see?Bạn nhìn thấy gì?Let's talk. · trang 19
I see a rainbow.
Tớ thấy một cầu vồng.
The river is long.
Dòng sông rất dài.
We cross the road.
Chúng tớ băng qua đường.
The sky is blue.
Bầu trời màu xanh.
I see the river.
Tớ thấy dòng sông.
We are near the river.
Chúng tớ ở gần dòng sông.
rainbow /ˈreɪnbəʊ/
river /ˈrɪvə(r)/
road /rəʊd/
sky /skaɪ/
see /siː/
near /nɪə(r)/
cầu vồng
dòng sông
con đường
bầu trời
nhìn thấy
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa



In the countryside
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| rainbow | /ˈreɪnbəʊ/ | cầu vồng |
| river | /ˈrɪvə(r)/ | dòng sông |
| road | /rəʊd/ | con đường |
| sky | /skaɪ/ | bầu trời |
| see | /siː/ | nhìn thấy |
| near | /nɪə(r)/ | gần |
Study With Ping · www.studywithping.com