I see a girl.
Tớ nhìn thấy một bé gái.
GLOBAL SUCCESS · LỚP 1 · UNIT 7
Cùng ôn 7 từ girl, garden, goat, gate, boy, dog, desk trong Unit 7: In the garden. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Chưa thấy Ping mở ra? Máy cần cài app Ping trước, rồi bấm lại nút này nhé.
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | girltrang 31 | /ɡɜːl/ | Danh từ | bé gái | |
![]() | gardentrang 31 | /ˈɡɑːdn/ | Danh từ | khu vườn | |
![]() | goattrang 31 | /ɡəʊt/ | Danh từ | con dê | |
![]() | gatetrang 31 | /ɡeɪt/ | Danh từ | cổng | |
![]() | boyÔn thêm · SBT · trang 22 | /bɔɪ/ | Danh từ | cậu bé | |
![]() | dogÔn thêm · SBT · trang 22 | /dɒɡ/ | Danh từ | con chó | |
![]() | deskÔn thêm · SBT · trang 22 | /desk/ | Danh từ | cái bàn học |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 1 Global Success, Tái bản lần thứ hai, 2022 (ISBN 978-604-0-29474-6, mã G3HC1A001a22).
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Cho giáo viên và ba mẹ

bé gái
1 / 7Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
There's a ___.Có một ___.Let's talk. · trang 33
I see a girl.
Tớ nhìn thấy một bé gái.
This is my garden.
Đây là khu vườn của tớ.
There's a goat.
Có một con dê.
I open the gate.
Tớ mở cổng.
The boy is happy.
Cậu bé rất vui.
I see a dog.
Tớ nhìn thấy một con chó.
This is my desk.
Đây là bàn học của tớ.
girl /ɡɜːl/
garden /ˈɡɑːdn/
goat /ɡəʊt/
gate /ɡeɪt/
boy /bɔɪ/
dog /dɒɡ/
desk /desk/
bé gái
khu vườn
con dê
cổng
cậu bé
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa







In the garden
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| girl | /ɡɜːl/ | bé gái |
| garden | /ˈɡɑːdn/ | khu vườn |
| goat | /ɡəʊt/ | con dê |
| gate | /ɡeɪt/ | cổng |
| boy | /bɔɪ/ | cậu bé |
| dog | /dɒɡ/ | con chó |
| desk | /desk/ | cái bàn học |
Study With Ping · www.studywithping.com