Bỏ qua, tới nội dung

GLOBAL SUCCESS · LỚP 2 · UNIT 1

Từ vựng tiếng Anh lớp 2 Unit 1: At my birthday party

Cùng ôn 6 từ popcorn, pasta, pizza, birthday, party, yummy trong Unit 1: At my birthday party. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

3 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 6–8Ôn trong 3–5 phút

Danh sách từ vựng

Listen and repeat. · trang 6; Let's sing! · trang 8; Listen and chant. · trang 7
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
popcorn — bỏng ngôpopcorntrang 6/ˈpɒpkɔːn/Danh từbỏng ngô
pasta — mì ốngpastatrang 6/ˈpæstə/Danh từmì ống
pizza — bánh pizzapizzatrang 6/ˈpiːtsə/Danh từbánh pizza
birthday — sinh nhậtbirthdayÔn thêm · trang 8/ˈbɜːθdeɪ/Danh từsinh nhật
party — bữa tiệcpartyÔn thêm · trang 8/ˈpɑːti/Danh từbữa tiệc
yummy — ngonyummyÔn thêm · trang 7/ˈjʌmi/Tính từngon

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 2 Global Success, Bản 2021 (ISBN 978-604-0-25872-4, mã G3HH2A001A21).

Dùng trên lớp

Cho giáo viên và ba mẹ

Cách dùng cho giáo viên

Đề kiểm tra có Unit này

Mẫu câu trong Unit

1 mẫu câu

The ___ is yummy.___ ngon quá.Let's talk. · trang 8

Câu ví dụ

6 câu, bấm loa để nghe
popcorn · Listen and repeat. · trang 6

The popcorn is yummy.

Bỏng ngô ngon quá.

pasta · Listen and repeat. · trang 6

I eat some pasta.

Tớ ăn một ít mì ống.

pizza · Listen and repeat. · trang 6

I like this pizza.

Tớ thích chiếc bánh pizza này.

birthday · Let's sing! · trang 8

Today is my birthday.

Hôm nay là sinh nhật của tớ.

party · Let's sing! · trang 8

I like this party.

Tớ thích bữa tiệc này.

yummy · Listen and chant. · trang 7

This cake is yummy.

Cái bánh này ngon.

Chú ý phát âm

6 từ

popcorn /ˈpɒpkɔːn/

pasta /ˈpæstə/

pizza /ˈpiːtsə/

birthday /ˈbɜːθdeɪ/

party /ˈpɑːti/

yummy /ˈjʌmi/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án
1. “popcorn” nghĩa là gì?

bỏng ngô

2. “pasta” nghĩa là gì?

mì ống

3. “pizza” nghĩa là gì?

bánh pizza

4. “birthday” nghĩa là gì?

sinh nhật

5. “party” nghĩa là gì?

bữa tiệc

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.