The door is red.
Cánh cửa màu đỏ.
GLOBAL SUCCESS · LỚP 1 · UNIT 6
Cùng ôn 7 từ red, pencil, bell, pen, hello, desk, book trong Unit 6: In the classroom. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Chưa thấy Ping mở ra? Máy cần cài app Ping trước, rồi bấm lại nút này nhé.
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
| redtrang 26 | /red/ | Tính từ | màu đỏ | ||
![]() | penciltrang 26 | /ˈpensl/ | Danh từ | bút chì | |
![]() | belltrang 26 | /bel/ | Danh từ | cái chuông | |
![]() | pentrang 26 | /pen/ | Danh từ | bút mực | |
| helloÔn thêm · trang 28 | /həˈləʊ/ | Thán từ | xin chào | ||
![]() | deskÔn thêm · SBT · trang 19 | /desk/ | Danh từ | cái bàn học | |
![]() | bookÔn thêm · SBT · trang 19 | /bʊk/ | Danh từ | quyển sách |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 1 Global Success, Tái bản lần thứ hai, 2022 (ISBN 978-604-0-29474-6, mã G3HC1A001a22).
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Cho giáo viên và ba mẹ
màu đỏ
1 / 7Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
It's a red ___.Đó là ___ màu đỏ.Let's talk. · trang 28
The door is red.
Cánh cửa màu đỏ.
I have a pencil.
Tớ có một cây bút chì.
Ring the bell.
Rung chuông lên.
It's a red pen.
Đây là một cây bút mực màu đỏ.
Hello, Ba and Bill.
Xin chào Ba và Bill.
This is my desk.
Đây là bàn học của tớ.
I read a book.
Tớ đọc một quyển sách.
red /red/
pencil /ˈpensl/
bell /bel/
pen /pen/
hello /həˈləʊ/
desk /desk/
book /bʊk/
màu đỏ
bút chì
cái chuông
bút mực
xin chào
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa





In the classroom
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| red | /red/ | màu đỏ |
| pencil | /ˈpensl/ | bút chì |
| bell | /bel/ | cái chuông |
| pen | /pen/ | bút mực |
| hello | /həˈləʊ/ | xin chào |
| desk | /desk/ | cái bàn học |
| book | /bʊk/ | quyển sách |
Study With Ping · www.studywithping.com