I open the door.
Tớ mở cánh cửa.
GLOBAL SUCCESS · LỚP 1 · UNIT 4
Cùng ôn 7 từ door, duck, dog, desk, window, bag, cat trong Unit 4: In the bedroom. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Chưa thấy Ping mở ra? Máy cần cài app Ping trước, rồi bấm lại nút này nhé.
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | doortrang 17 | /dɔː(r)/ | Danh từ | cánh cửa | |
![]() | ducktrang 17 | /dʌk/ | Danh từ | con vịt | |
![]() | dogtrang 17 | /dɒɡ/ | Danh từ | con chó | |
![]() | desktrang 17 | /desk/ | Danh từ | cái bàn học | |
![]() | windowÔn thêm · trang 19 | /ˈwɪndəʊ/ | Danh từ | cửa sổ | |
![]() | bagÔn thêm · SBT · trang 13 | /bæɡ/ | Danh từ | cái túi | |
![]() | catÔn thêm · SBT · trang 13 | /kæt/ | Danh từ | con mèo |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 1 Global Success, Tái bản lần thứ hai, 2022 (ISBN 978-604-0-29474-6, mã G3HC1A001a22).
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Cho giáo viên và ba mẹ

cánh cửa
1 / 7Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
This is a ___.Đây là một ___.Let's talk. · trang 19
I open the door.
Tớ mở cánh cửa.
This is a duck.
Đây là một con vịt.
I see a dog.
Tớ nhìn thấy một con chó.
This is my desk.
Đây là bàn học của tớ.
I open the window.
Tớ mở cửa sổ.
This is my bag.
Đây là cái túi của tớ.
The cat is here.
Con mèo ở đây.
door /dɔː(r)/
duck /dʌk/
dog /dɒɡ/
desk /desk/
window /ˈwɪndəʊ/
bag /bæɡ/
cat /kæt/
cánh cửa
con vịt
con chó
cái bàn học
cửa sổ
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa







In the bedroom
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| door | /dɔː(r)/ | cánh cửa |
| duck | /dʌk/ | con vịt |
| dog | /dɒɡ/ | con chó |
| desk | /desk/ | cái bàn học |
| window | /ˈwɪndəʊ/ | cửa sổ |
| bag | /bæɡ/ | cái túi |
| cat | /kæt/ | con mèo |
Study With Ping · www.studywithping.com