I have a cake.
Tớ có một cái bánh ngọt.
GLOBAL SUCCESS · LỚP 1 · UNIT 2
Cùng ôn 7 từ cake, car, cat, cup, book, ball, bike trong Unit 2: In the dining room. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Chưa thấy Ping mở ra? Máy cần cài app Ping trước, rồi bấm lại nút này nhé.
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | caketrang 9 | /keɪk/ | Danh từ | bánh ngọt | |
![]() | cartrang 9 | /kɑː(r)/ | Danh từ | xe ô tô | |
![]() | cattrang 9 | /kæt/ | Danh từ | con mèo | |
![]() | cuptrang 9 | /kʌp/ | Danh từ | cái cốc | |
![]() | bookÔn thêm · SBT · trang 7 | /bʊk/ | Danh từ | quyển sách | |
![]() | ballÔn thêm · SBT · trang 7 | /bɔːl/ | Danh từ | quả bóng | |
![]() | bikeÔn thêm · SBT · trang 7 | /baɪk/ | Danh từ | xe đạp |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 1 Global Success, Tái bản lần thứ hai, 2022 (ISBN 978-604-0-29474-6, mã G3HC1A001a22).
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Cho giáo viên và ba mẹ

bánh ngọt
1 / 7Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
I have a ___.Mình có một ___.Lesson 3 · trang 11
I have a cake.
Tớ có một cái bánh ngọt.
I see a car.
Tớ nhìn thấy một chiếc ô tô.
The cat is here.
Con mèo ở đây.
I have a cup.
Tớ có một cái cốc.
I read a book.
Tớ đọc một quyển sách.
I see a ball.
Tớ nhìn thấy một quả bóng.
I ride a bike.
Tớ đi xe đạp.
cake /keɪk/
car /kɑː(r)/
cat /kæt/
cup /kʌp/
book /bʊk/
ball /bɔːl/
bike /baɪk/
bánh ngọt
xe ô tô
con mèo
cái cốc
quyển sách
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa







In the dining room
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| cake | /keɪk/ | bánh ngọt |
| car | /kɑː(r)/ | xe ô tô |
| cat | /kæt/ | con mèo |
| cup | /kʌp/ | cái cốc |
| book | /bʊk/ | quyển sách |
| ball | /bɔːl/ | quả bóng |
| bike | /baɪk/ | xe đạp |
Study With Ping · www.studywithping.com