I eat an apple.
Tớ ăn một quả táo.
GLOBAL SUCCESS · LỚP 1 · UNIT 3
Cùng ôn 7 từ apple, bag, can, hat, cat, cake, cup trong Unit 3: At the street market. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Chưa thấy Ping mở ra? Máy cần cài app Ping trước, rồi bấm lại nút này nhé.
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | appletrang 14 | /ˈæpl/ | Danh từ | quả táo | |
![]() | bagtrang 14 | /bæɡ/ | Danh từ | cái túi | |
![]() | cantrang 14 | /kæn/ | Danh từ | lon nước | |
![]() | hattrang 14 | /hæt/ | Danh từ | cái mũ | |
![]() | catÔn thêm · trang 15 | /kæt/ | Danh từ | con mèo | |
![]() | cakeÔn thêm · SBT · trang 10 | /keɪk/ | Danh từ | bánh ngọt | |
![]() | cupÔn thêm · SBT · trang 10 | /kʌp/ | Danh từ | cái cốc |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 1 Global Success, Tái bản lần thứ hai, 2022 (ISBN 978-604-0-29474-6, mã G3HC1A001a22).
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Cho giáo viên và ba mẹ

quả táo
1 / 7Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
This is my ___.Đây là ___ của mình.Lesson 3 · trang 16
I eat an apple.
Tớ ăn một quả táo.
This is my bag.
Đây là cái túi của tớ.
I have a can.
Tớ có một lon nước.
This is my hat.
Đây là cái mũ của tớ.
The cat is here.
Con mèo ở đây.
I have a cake.
Tớ có một cái bánh ngọt.
I have a cup.
Tớ có một cái cốc.
apple /ˈæpl/
bag /bæɡ/
can /kæn/
hat /hæt/
cat /kæt/
cake /keɪk/
cup /kʌp/
quả táo
cái túi
lon nước
cái mũ
con mèo
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa







At the street market
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| apple | /ˈæpl/ | quả táo |
| bag | /bæɡ/ | cái túi |
| can | /kæn/ | lon nước |
| hat | /hæt/ | cái mũ |
| cat | /kæt/ | con mèo |
| cake | /keɪk/ | bánh ngọt |
| cup | /kʌp/ | cái cốc |
Study With Ping · www.studywithping.com