These shirts are blue.
Những chiếc áo sơ mi này màu xanh.
GLOBAL SUCCESS · LỚP 2 · UNIT 15
Cùng ôn 5 từ shirts, shoes, shorts, shop, like trong Unit 15: In the clothes shop. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Chưa thấy Ping mở ra? Máy cần cài app Ping trước, rồi bấm lại nút này nhé.
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | shirtstrang 65 | /ʃɜːts/ | Danh từ | những chiếc áo sơ mi | |
![]() | shoestrang 65 | /ʃuːz/ | Danh từ | những đôi giày | |
![]() | shortstrang 65 | /ʃɔːts/ | Danh từ | quần soóc | |
![]() | shopÔn thêm · trang 66 | /ʃɒp/ | Danh từ | cửa hàng | |
| likeÔn thêm · trang 67 | /laɪk/ | Động từ | thích |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 2 Global Success, Bản 2021 (ISBN 978-604-0-25872-4, mã G3HH2A001A21).
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Cho giáo viên và ba mẹ

những chiếc áo sơ mi
1 / 5Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
Where are the ___?___ ở đâu?Let's talk. · trang 67
These shirts are blue.
Những chiếc áo sơ mi này màu xanh.
Where are my shoes?
Giày của tớ đâu rồi?
I wear my shorts.
Tớ mặc quần soóc.
The shop is big.
Cửa hàng rất to.
I like these shoes.
Tớ thích đôi giày này.
shirts /ʃɜːts/
shoes /ʃuːz/
shorts /ʃɔːts/
shop /ʃɒp/
like /laɪk/
những chiếc áo sơ mi
những đôi giày
quần soóc
cửa hàng
thích
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa




In the clothes shop
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| shirts | /ʃɜːts/ | những chiếc áo sơ mi |
| shoes | /ʃuːz/ | những đôi giày |
| shorts | /ʃɔːts/ | quần soóc |
| shop | /ʃɒp/ | cửa hàng |
| like | /laɪk/ | thích |
Study With Ping · www.studywithping.com