My city has a park.
Thành phố của tôi có một công viên.
GLOBAL SUCCESS · LỚP 5 · UNIT 1
Cùng ôn 10 từ city, class, countryside, dolphin, pink, sandwich, table tennis, sport và 2 từ khác trong Unit 1: All about me!. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Chưa thấy Ping mở ra? Máy cần cài app Ping trước, rồi bấm lại nút này nhé.
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | citytrang 10 | /ˈsɪti/ | Danh từ | thành phố | |
| classtrang 10 | /klɑːs/ | Danh từ | lớp học | ||
![]() | countrysidetrang 10 | /ˈkʌntrisaɪd/ | Danh từ | vùng nông thôn | |
![]() | dolphintrang 12 | /ˈdɒlfɪn/ | Danh từ | cá heo | |
![]() | pinktrang 12 | /pɪŋk/ | Tính từ | màu hồng | |
![]() | sandwichtrang 12 | /ˈsænwɪdʒ/ | Danh từ | bánh xăng-uých | |
![]() | table tennistrang 12 | /ˈteɪbl ˌtenɪs/ | Danh từ | bóng bàn | |
| sportÔn thêm · trang 12 | /spɔːt/ | Danh từ | môn thể thao | ||
| colourÔn thêm · trang 12 | /ˈkʌlə(r)/ | Danh từ | màu sắc | ||
| animalÔn thêm · trang 12 | /ˈænɪml/ | Danh từ | con vật |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 5 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Cho giáo viên và ba mẹ

thành phố
1 / 10Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
I'm in ___.Mình học lớp ___.Lesson 1 · trang 10
I live in the ___.Mình sống ở ___.Lesson 1 · trang 10
What's your favourite ___?___ yêu thích của bạn là gì?Lesson 2 · trang 12
My city has a park.
Thành phố của tôi có một công viên.
My class is small.
Lớp của tôi nhỏ.
The countryside is quiet and green.
Vùng nông thôn yên tĩnh và xanh.
A dolphin swims fast.
Một con cá heo bơi nhanh.
My bag is pink.
Cặp của tôi màu hồng.
I eat a sandwich.
Tôi ăn một chiếc bánh xăng-uých.
We play table tennis.
Chúng tôi chơi bóng bàn.
Football is my favourite sport.
Bóng đá là môn thể thao tớ thích nhất.
Blue is a nice colour.
Xanh dương là một màu đẹp.
The dolphin is a clever animal.
Cá heo là một con vật thông minh.
city /ˈsɪti/
class /klɑːs/
countryside /ˈkʌntrisaɪd/
dolphin /ˈdɒlfɪn/
pink /pɪŋk/
sandwich /ˈsænwɪdʒ/
table tennis /ˈteɪbl ˌtenɪs/
sport /spɔːt/
colour /ˈkʌlə(r)/
animal /ˈænɪml/
thành phố
lớp học
vùng nông thôn
cá heo
màu hồng
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa






All about me!
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| city | /ˈsɪti/ | thành phố |
| class | /klɑːs/ | lớp học |
| countryside | /ˈkʌntrisaɪd/ | vùng nông thôn |
| dolphin | /ˈdɒlfɪn/ | cá heo |
| pink | /pɪŋk/ | màu hồng |
| sandwich | /ˈsænwɪdʒ/ | bánh xăng-uých |
| table tennis | /ˈteɪbl ˌtenɪs/ | bóng bàn |
| sport | /spɔːt/ | môn thể thao |
| colour | /ˈkʌlə(r)/ | màu sắc |
| animal | /ˈænɪml/ | con vật |
Study With Ping · www.studywithping.com