Cooking is my hobby.
Nấu ăn là sở thích của tớ.
GLOBAL SUCCESS · LỚP 3 · UNIT 5
Cùng ôn 10 từ cooking, dancing, drawing, painting, running, singing, swimming, walking và 2 từ khác trong Unit 5: My hobbies. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.
Chưa thấy Ping mở ra? Máy cần cài app Ping trước, rồi bấm lại nút này nhé.
| Hình | Từ | Phiên âm | Từ loại | Nghĩa | Nghe |
|---|---|---|---|---|---|
![]() | cookingtrang 36 | /ˈkʊkɪŋ/ | Danh từ | nấu ăn | |
![]() | dancingtrang 34 | /ˈdɑːnsɪŋ/ | Danh từ | nhảy múa | |
![]() | drawingtrang 34 | /ˈdrɔːɪŋ/ | Danh từ | vẽ tranh | |
![]() | paintingtrang 36 | /ˈpeɪntɪŋ/ | Danh từ | tô vẽ | |
![]() | runningtrang 36 | /ˈrʌnɪŋ/ | Danh từ | chạy bộ | |
![]() | singingtrang 34 | /ˈsɪŋɪŋ/ | Danh từ | ca hát | |
![]() | swimmingtrang 34 | /ˈswɪmɪŋ/ | Danh từ | bơi lội | |
![]() | walkingtrang 36 | /ˈwɔːkɪŋ/ | Danh từ | đi bộ | |
| hobbyÔn thêm · trang 34 | /ˈhɒbi/ | Danh từ | sở thích | ||
| likeÔn thêm · trang 36 | /laɪk/ | Động từ | thích |
Đối chiếu với sách Tiếng Anh 3 Global Success.
Thấy từ, phiên âm hay nghĩa chưa đúng?
Cho giáo viên và ba mẹ

nấu ăn
1 / 10Khổ A4, in một mặt. Cắt theo nét đứt, gấp theo đường giữa: một mặt nghĩa hoặc hình, một mặt từ tiếng Anh.
Từ chưa có hình trong kho Ping dùng thẻ chữ. Danh sách từ nằm ở trang in tiếp theo.
What's your hobby?Sở thích của bạn là gì?Lesson 1 · trang 34
Cooking is my hobby.
Nấu ăn là sở thích của tớ.
I like dancing and singing.
Tớ thích nhảy múa và ca hát.
I like drawing and painting.
Tớ thích vẽ tranh và tô vẽ.
Painting is my hobby.
Tô vẽ là sở thích của tớ.
I like running and walking.
Tớ thích chạy bộ và đi bộ.
Singing is my hobby.
Ca hát là sở thích của tớ.
Swimming is my hobby.
Bơi lội là sở thích của tớ.
Walking is my hobby.
Đi bộ là sở thích của tớ.
My hobby is drawing.
Sở thích của tớ là vẽ.
We like singing and dancing.
Chúng tớ thích hát và nhảy.
cooking /ˈkʊkɪŋ/
dancing /ˈdɑːnsɪŋ/
drawing /ˈdrɔːɪŋ/
painting /ˈpeɪntɪŋ/
running /ˈrʌnɪŋ/
singing /ˈsɪŋɪŋ/
swimming /ˈswɪmɪŋ/
walking /ˈwɔːkɪŋ/
hobby /ˈhɒbi/
like /laɪk/
nấu ăn
nhảy múa
vẽ tranh
tô vẽ
chạy bộ
Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.
Cắt theo nét đứt · Gấp theo đường giữa








My hobbies
| Từ | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| cooking | /ˈkʊkɪŋ/ | nấu ăn |
| dancing | /ˈdɑːnsɪŋ/ | nhảy múa |
| drawing | /ˈdrɔːɪŋ/ | vẽ tranh |
| painting | /ˈpeɪntɪŋ/ | tô vẽ |
| running | /ˈrʌnɪŋ/ | chạy bộ |
| singing | /ˈsɪŋɪŋ/ | ca hát |
| swimming | /ˈswɪmɪŋ/ | bơi lội |
| walking | /ˈwɔːkɪŋ/ | đi bộ |
| hobby | /ˈhɒbi/ | sở thích |
| like | /laɪk/ | thích |
Study With Ping · www.studywithping.com