Bỏ qua, tới nội dung

GLOBAL SUCCESS · LỚP 1 · UNIT 14

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 14: In the toy shop

Cùng ôn 7 từ teddy bear, top, tiger, turtle, see, cat, dog trong Unit 14: In the toy shop. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

4 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 60–62Ôn trong 3–5 phút

Danh sách từ vựng

Listen and repeat. · trang 60–62; Listen and circle. · SBT · trang 43
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
teddy bear — gấu bôngteddy beartrang 60/ˈtedi beə(r)/Danh từgấu bông
toptrang 60/tɒp/Danh từcon quay
tiger — con hổtigertrang 60/ˈtaɪɡə(r)/Danh từcon hổ
turtle — con rùaturtletrang 60/ˈtɜːtl/Danh từcon rùa
seeÔn thêm · trang 62/siː/Động từnhìn thấy
cat — con mèocatÔn thêm · SBT · trang 43/kæt/Danh từcon mèo
dog — con chódogÔn thêm · SBT · trang 43/dɒɡ/Danh từcon chó

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 1 Global Success, Tái bản lần thứ hai, 2022 (ISBN 978-604-0-29474-6, mã G3HC1A001a22).

Dùng trên lớp

Cho giáo viên và ba mẹ

Cách dùng cho giáo viên

Đề kiểm tra có Unit này

Mẫu câu trong Unit

1 mẫu câu

I can see a ___.Mình nhìn thấy một ___.Let's talk. · trang 62

Câu ví dụ

7 câu, bấm loa để nghe
teddy bear · Listen and repeat. · trang 60

I have a teddy bear.

Tớ có một chú gấu bông.

top · Listen and repeat. · trang 60

Look at the top.

Hãy nhìn con quay.

tiger · Listen and repeat. · trang 60

The tiger is big.

Con hổ rất to.

turtle · Listen and repeat. · trang 60

I see a turtle.

Tớ nhìn thấy một con rùa.

see · Listen and repeat. · trang 62

I see a tiger.

Tớ thấy một con hổ.

cat · Listen and circle. · SBT · trang 43

The cat is here.

Con mèo ở đây.

dog · Listen and circle. · SBT · trang 43

I see a dog.

Tớ nhìn thấy một con chó.

Chú ý phát âm

7 từ

teddy bear /ˈtedi beə(r)/

top /tɒp/

tiger /ˈtaɪɡə(r)/

turtle /ˈtɜːtl/

see /siː/

cat /kæt/

dog /dɒɡ/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án
1. “teddy bear” nghĩa là gì?

gấu bông

2. “top” nghĩa là gì?

con quay

3. “tiger” nghĩa là gì?

con hổ

4. “turtle” nghĩa là gì?

con rùa

5. “see” nghĩa là gì?

nhìn thấy

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.