Bỏ qua, tới nội dung

GLOBAL SUCCESS · LỚP 1 · UNIT 15

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 Unit 15: At the football match

Cùng ôn 7 từ football, foot, face, father, hand, hair, mother trong Unit 15: At the football match. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

4 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 65–67Ôn trong 3–5 phút

Danh sách từ vựng

Listen and repeat. · trang 65–67; Let's sing! · trang 67; Listen and circle. · SBT · trang 46
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
football — bóng đáfootballtrang 65/ˈfʊtbɔːl/Danh từbóng đá
foot — bàn chânfoottrang 65/fʊt/Danh từbàn chân
face — khuôn mặtfacetrang 65/feɪs/Danh từkhuôn mặt
father — bốfathertrang 65/ˈfɑːðə(r)/Danh từbố
hand — bàn tayhandÔn thêm · trang 67/hænd/Danh từbàn tay
hair — tóchairÔn thêm · trang 67/heə(r)/Danh từtóc
mother — mẹmotherÔn thêm · SBT · trang 46/ˈmʌðə(r)/Danh từmẹ

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 1 Global Success, Tái bản lần thứ hai, 2022 (ISBN 978-604-0-29474-6, mã G3HC1A001a22).

Dùng trên lớp

Cho giáo viên và ba mẹ

Cách dùng cho giáo viên

Đề kiểm tra có Unit này

Mẫu câu trong Unit

1 mẫu câu

Point to your ___.Chỉ vào ___ của bạn.Let's talk. · trang 67

Câu ví dụ

7 câu, bấm loa để nghe
football · Listen and repeat. · trang 65

I play football.

Tớ chơi bóng đá.

foot · Listen and repeat. · trang 65

Point to your foot.

Hãy chỉ vào bàn chân của bạn.

face · Listen and repeat. · trang 65

I wash my face.

Tớ rửa mặt.

father · Listen and repeat. · trang 65

My father is here.

Bố tớ ở đây.

hand · Listen and repeat. · trang 67

This is my hand.

Đây là bàn tay của tớ.

hair · Let's sing! · trang 67

Touch your hair.

Chạm vào tóc của bạn.

mother · Listen and circle. · SBT · trang 46

This is my mother.

Đây là mẹ của tớ.

Chú ý phát âm

7 từ

football /ˈfʊtbɔːl/

foot /fʊt/

face /feɪs/

father /ˈfɑːðə(r)/

hand /hænd/

hair /heə(r)/

mother /ˈmʌðə(r)/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án
1. “football” nghĩa là gì?

bóng đá

2. “foot” nghĩa là gì?

bàn chân

3. “face” nghĩa là gì?

khuôn mặt

4. “father” nghĩa là gì?

bố

5. “hand” nghĩa là gì?

bàn tay

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.