Bỏ qua, tới nội dung

GLOBAL SUCCESS · LỚP 5 · UNIT 15

Từ vựng tiếng Anh lớp 5 Unit 15: Our health

Cùng ôn 11 từ headache, sore throat, stomach ache, toothache, drink warm water, go to the dentist, have a rest, take some medicine và 3 từ khác trong Unit 15: Our health. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

8 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 30–35Ôn trong 3–5 phút

Danh sách từ vựng

Lesson 1 · trang 30; Lesson 2 · trang 32; Let's chant. · trang 34; Read and match. · trang 35; Read and complete. · trang 31
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
headache — đau đầuheadachetrang 30/ˈhedeɪk/Danh từđau đầu
sore throattrang 30/sɔː(r) ˈθrəʊt/Danh từđau họng
stomach achetrang 30/ˈstʌmək eɪk/Danh từđau bụng
toothache — đau răngtoothachetrang 30/ˈtuːθeɪk/Danh từđau răng
drink warm water — uống nước ấmdrink warm watertrang 32/drɪŋk wɔːm ˈwɔːtə(r)/Cụm từuống nước ấm
go to the dentisttrang 32/ɡəʊ tə ðə ˈdentɪst/Cụm từđi khám nha sĩ
have a rest — nghỉ ngơihave a resttrang 32/hæv ə rest/Cụm từnghỉ ngơi
take some medicine — uống thuốctake some medicinetrang 32/teɪk səm ˈmedsn/Cụm từuống thuốc
go to the doctor — đi khám bác sĩgo to the doctorÔn thêm · trang 34/ɡəʊ tə ðə ˈdɒktə(r)/Cụm từđi khám bác sĩ
brush your teeth — đánh răngbrush your teethÔn thêm · trang 35/brʌʃ jɔː(r) tiːθ/Cụm từđánh răng
tiredÔn thêm · trang 31/ˈtaɪəd/Tính từmệt

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 5 Global Success.

Dùng trên lớp

Cho giáo viên và ba mẹ

Cách dùng cho giáo viên

Đề kiểm tra có Unit này

Mẫu câu trong Unit

6 mẫu câu

What's the matter?Bạn bị sao thế?Lesson 1 · trang 30

I have ___.Mình bị ___.Lesson 1 · trang 30

You should ___.Bạn nên ___.Lesson 2 · trang 32

Are you OK, Lucy?Lucy, bạn có sao không?Lesson 1 · trang 30

How are you today, Nam?Hôm nay bạn thế nào, Nam?Lesson 2 · trang 32

You should go to the dentist, Nam. Go as soon as possible.Nam, bạn nên đi khám răng. Hãy đi càng sớm càng tốt.Lesson 2 · trang 32

Câu ví dụ

11 câu, bấm loa để nghe
headache · Lesson 1 · trang 30

I have a headache today.

Hôm nay tôi bị đau đầu.

sore throat · Lesson 1 · trang 30

She has a sore throat.

Bạn ấy bị đau họng.

stomach ache · Lesson 1 · trang 30

He has a stomach ache.

Bạn ấy bị đau bụng.

toothache · Lesson 1 · trang 30

I have a toothache.

Tôi bị đau răng.

drink warm water · Lesson 2 · trang 32

Please drink warm water.

Bạn hãy uống nước ấm.

go to the dentist · Lesson 2 · trang 32

I go to the dentist twice a year.

Tôi đi khám nha sĩ hai lần một năm.

have a rest · Lesson 2 · trang 32

You should have a rest.

Bạn nên nghỉ ngơi.

take some medicine · Lesson 2 · trang 32

I take some medicine after lunch.

Tôi uống thuốc sau bữa trưa.

go to the doctor · Let's chant. · trang 34

I go to the doctor when I'm ill.

Tớ đi khám bác sĩ khi bị ốm.

brush your teeth · Read and match. · trang 35

Brush your teeth twice a day.

Hãy đánh răng hai lần mỗi ngày.

tired · Read and complete. · trang 31

I am tired after the match.

Tớ mệt sau trận đấu.

Chú ý phát âm

11 từ

headache /ˈhedeɪk/

sore throat /sɔː(r) ˈθrəʊt/

stomach ache /ˈstʌmək eɪk/

toothache /ˈtuːθeɪk/

drink warm water /drɪŋk wɔːm ˈwɔːtə(r)/

go to the dentist /ɡəʊ tə ðə ˈdentɪst/

have a rest /hæv ə rest/

take some medicine /teɪk səm ˈmedsn/

go to the doctor /ɡəʊ tə ðə ˈdɒktə(r)/

brush your teeth /brʌʃ jɔː(r) tiːθ/

tired /ˈtaɪəd/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án
1. “headache” nghĩa là gì?

đau đầu

2. “sore throat” nghĩa là gì?

đau họng

3. “stomach ache” nghĩa là gì?

đau bụng

4. “toothache” nghĩa là gì?

đau răng

5. “drink warm water” nghĩa là gì?

uống nước ấm

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.