Bỏ qua, tới nội dung

GLOBAL SUCCESS · LỚP 4 · UNIT 11

Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 11: My home

Cùng ôn 12 từ road, street, big, busy, live, noisy, quiet, at và 4 từ khác trong Unit 11: My home. Nghe cách đọc, chọn nghĩa rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

9 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 6–11Ôn trong 3–5 phút

Danh sách từ vựng

Lesson 1 · trang 6; Lesson 2 · trang 8; Let's sing. · trang 9; Read and circle. · trang 11
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
road — con đườngroadtrang 6/rəʊd/Danh từcon đường
streettrang 6/striːt/Danh từđường phố
bigtrang 8/bɪɡ/Tính từto, lớn
busytrang 8/ˈbɪzi/Tính từđông đúc, nhộn nhịp
livetrang 6/lɪv/Động từsống, ở
noisy — ồn àonoisytrang 8/ˈnɔɪzi/Tính từồn ào
quiet — yên tĩnhquiettrang 8/ˈkwaɪət/Tính từyên tĩnh
attrang 6/æt/Giới từở tại (địa chỉ cụ thể)
intrang 6/ɪn/Giới từở trong (khu vực)
houseÔn thêm · trang 9/haʊs/Danh từngôi nhà
flatÔn thêm · trang 11/flæt/Danh từcăn hộ
beautifulÔn thêm · trang 11/ˈbjuːtɪfl/Tính từđẹp

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 4 Global Success.

Dùng trên lớp

Cho giáo viên và ba mẹ

Cách dùng cho giáo viên

Đề kiểm tra có Unit này

Mẫu câu trong Unit

2 mẫu câu

Where do you live?Bạn sống ở đâu?Lesson 1 · trang 6

What's the street like?Con phố đó như thế nào?Lesson 2 · trang 8

Câu ví dụ

12 câu, bấm loa để nghe
road · Lesson 1 · trang 6

My house is on this road.

Nhà tôi ở trên con đường này.

street · Lesson 1 · trang 6

There is a shop on my street.

Có một cửa hàng trên phố của tôi.

big · Lesson 2 · trang 8

My home has a big garden.

Nhà tôi có một khu vườn lớn.

busy · Lesson 2 · trang 8

The street is busy in the morning.

Con phố đông đúc vào buổi sáng.

live · Lesson 1 · trang 6

I live with my family.

Tôi sống cùng gia đình.

noisy · Lesson 2 · trang 8

The road is noisy today.

Hôm nay con đường ồn ào.

quiet · Lesson 2 · trang 8

Our home is quiet at night.

Nhà chúng tôi yên tĩnh vào ban đêm.

at · Lesson 1 · trang 6

My friend lives at 15 Green Street.

Bạn tôi sống tại số 15 phố Green.

in · Lesson 1 · trang 6

My grandparents live in a village.

Ông bà tôi sống trong một ngôi làng.

house · Let's sing. · trang 9

My house is in a village.

Nhà tớ ở một ngôi làng.

flat · Read and circle. · trang 11

We live in a small flat.

Chúng tớ sống trong một căn hộ nhỏ.

beautiful · Read and circle. · trang 11

Our town is very beautiful.

Thị trấn của chúng tớ rất đẹp.

Chú ý phát âm

12 từ

road /rəʊd/

street /striːt/

big /bɪɡ/

busy /ˈbɪzi/

live /lɪv/

noisy /ˈnɔɪzi/

quiet /ˈkwaɪət/

at /æt/

in /ɪn/

house /haʊs/

flat /flæt/

beautiful /ˈbjuːtɪfl/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án
1. “road” nghĩa là gì?

con đường

2. “street” nghĩa là gì?

đường phố

3. “big” nghĩa là gì?

to, lớn

4. “busy” nghĩa là gì?

đông đúc, nhộn nhịp

5. “live” nghĩa là gì?

sống, ở

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em đọc nghĩa và câu ví dụ. Chơi Nghe chọn nghĩa; các em chưa đọc thạo thì ba mẹ đọc giúp từng ô. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ với nghĩa để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.