Bỏ qua, tới nội dung

GLOBAL SUCCESS · LỚP 4 · UNIT 16

Từ vựng tiếng Anh lớp 4 Unit 16: Weather

Cùng ôn 12 từ cloudy, rainy, sunny, weather, windy, bakery, bookshop, food stall và 4 từ khác trong Unit 16: Weather. Nghe cách đọc, chọn hình rồi thử ghép từ — mỗi lượt chỉ vài phút, không cần đăng nhập.

9 từ mới · 3 từ ôn thêmSGK · trang 40–45Ôn trong 3–5 phút

Danh sách từ vựng

Lesson 1 · trang 40; Lesson 2 · trang 42; Listen, point and say. · trang 42; Look, listen and repeat. · trang 42; Let's write. · trang 45
HìnhTừPhiên âmTừ loạiNghĩaNghe
cloudy — nhiều mâycloudytrang 40/ˈklaʊdi/Tính từnhiều mây
rainy — có mưarainytrang 40/ˈreɪni/Tính từcó mưa
sunny — có nắngsunnytrang 40/ˈsʌni/Tính từcó nắng
weathertrang 40/ˈweðə(r)/Danh từthời tiết
windy — có giówindytrang 40/ˈwɪndi/Tính từcó gió
bakery — tiệm bánhbakerytrang 42/ˈbeɪkəri/Danh từtiệm bánh
bookshop — hiệu sáchbookshoptrang 42/ˈbʊkʃɒp/Danh từhiệu sách
food stalltrang 42/ˈfuːd stɔːl/Danh từquầy bán đồ ăn
water parktrang 42/ˈwɔːtə(r) pɑːk/Danh từcông viên nước
supermarket — siêu thịsupermarketÔn thêm · trang 42/ˈsuːpəmɑːkɪt/Danh từsiêu thị
lovelyÔn thêm · trang 42/ˈlʌvli/Tính từđẹp, dễ chịu
buyÔn thêm · trang 45/baɪ/Động từmua

Đối chiếu với sách Tiếng Anh 4 Global Success.

Dùng trên lớp

Cho giáo viên và ba mẹ

Cách dùng cho giáo viên

Đề kiểm tra có Unit này

Mẫu câu trong Unit

3 mẫu câu

What was the weather like last weekend?Cuối tuần trước thời tiết thế nào?Lesson 1 · trang 40

Do you want to go to ___?Bạn có muốn đi ___ không?Lesson 2 · trang 42

Great! Let's go.Tuyệt quá! Đi thôi.Lesson 2 · trang 42

Câu ví dụ

12 câu, bấm loa để nghe
cloudy · Lesson 1 · trang 40

It is cloudy this morning.

Sáng nay trời nhiều mây.

rainy · Lesson 1 · trang 40

It is rainy today.

Hôm nay trời có mưa.

sunny · Lesson 1 · trang 40

The weather is sunny.

Thời tiết có nắng.

weather · Lesson 1 · trang 40

The weather is nice today.

Hôm nay thời tiết đẹp.

windy · Lesson 1 · trang 40

It is windy near the sea.

Gần biển trời có gió.

bakery · Lesson 2 · trang 42

We buy bread at the bakery.

Chúng tôi mua bánh mì ở tiệm bánh.

bookshop · Lesson 2 · trang 42

I go to the bookshop with Mum.

Tôi đến hiệu sách cùng mẹ.

food stall · Lesson 2 · trang 42

The food stall is near the park.

Quầy bán đồ ăn ở gần công viên.

water park · Lesson 2 · trang 42

We play at the water park.

Chúng tôi chơi ở công viên nước.

supermarket · Listen, point and say. · trang 42

We buy food at the supermarket.

Chúng tớ mua đồ ăn ở siêu thị.

lovely · Look, listen and repeat. · trang 42

It is a lovely sunny day.

Hôm nay là một ngày nắng đẹp.

buy · Let's write. · trang 45

I buy bread at the bakery.

Tớ mua bánh mì ở tiệm bánh.

Chú ý phát âm

12 từ

cloudy /ˈklaʊdi/

rainy /ˈreɪni/

sunny /ˈsʌni/

weather /ˈweðə(r)/

windy /ˈwɪndi/

bakery /ˈbeɪkəri/

bookshop /ˈbʊkʃɒp/

food stall /ˈfuːd stɔːl/

water park /ˈwɔːtə(r) pɑːk/

supermarket /ˈsuːpəmɑːkɪt/

lovely /ˈlʌvli/

buy /baɪ/

Tự kiểm tra

Thử trả lời trước, rồi mở đáp án
1. “cloudy” nghĩa là gì?

nhiều mây

2. “rainy” nghĩa là gì?

có mưa

3. “sunny” nghĩa là gì?

có nắng

4. “weather” nghĩa là gì?

thời tiết

5. “windy” nghĩa là gì?

có gió

Ba mẹ kèm ôn ở nhà

Ba mẹ có thể bắt đầu bằng nút Nghe ở từng từ, rồi cùng các em chỉ vào đồ vật hoặc hình trong bài. Chơi Nghe chọn hình trước khi nhìn chữ. Sau một lượt, đổi sang Ghép từ để ôn lại. Chỉ cần 3–5 phút; nếu còn nhầm, nghe và thử lại, không cần học hết ngay. Có thể in thẻ chữ để ôn khi không dùng điện thoại.