GLOBAL SUCCESS · LỚP 11 · UNIT 1
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 11 Unit 1: A long and healthy life
Ngữ pháp Unit 1 lớp 11 gồm 1 điểm ngữ pháp. Mỗi điểm có công thức, cách dùng và câu ví dụ.
Bài ngữ phápLớp 11
Quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành
Past simple vs. Present perfect
Quá khứ đơn nói việc đã xong ở một thời điểm xác định trong quá khứ (yesterday, last week, ago, in 1990). Hiện tại hoàn thành nói việc bắt đầu trong quá khứ còn kéo dài hoặc còn liên quan tới hiện tại, không nêu thời điểm việc xảy ra (since, for, so far, ever, never).
Công thức
- Quá khứ đơn: S + V2 / V-ed (+ yesterday / last … / … ago / in + năm)
- Hiện tại hoàn thành: S + have / has + V3 (+ since / for / so far / ever / never)
- Câu hỏi: When did + S + V? — Have / Has + S + ever + V3?
Cần nhớ
- Có mốc thời gian quá khứ xác định thì không dùng hiện tại hoàn thành: I gave up smoking two years ago, không phải I have given up smoking two years ago.
- since + mốc thời gian, for + khoảng thời gian: since 2010, for ten years.
- When hỏi thời điểm nên đi với quá khứ đơn: When did you start?, không phải When have you started?
Ví dụ
- My grandfather gave up smoking ten years ago.Ông tôi đã bỏ thuốc lá cách đây mười năm.
- I have done star jumps every morning since January.Tôi tập bật nhảy dang tay chân mỗi sáng từ tháng Một tới giờ.